bromic acid
A chemist carefully handles a beaker containing bromic acid in the laboratory.
Định nghĩa
Danh từ: - Axit bromic: Một loại axit vô cơ không bền vững, có công thức hóa học HBrO₃. Nó được sử dụng chủ yếu làm chất oxy hóa trong các phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Axit bromic là một chất oxy hóa mạnh trong các phản ứng hóa học.)
- (Do tính không bền vững, axit bromic phải được xử lý cẩn thận trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be used as bromic acid": được sử dụng như axit bromic (trong bối cảnh hóa học).
- In organic synthesis, bromic acid is used as an oxidizing agent. (Trong tổng hợp hữu cơ, axit bromic được sử dụng làm chất oxy hóa.)
"the instability of bromic acid": tính không bền vững của axit bromic.
- The instability of bromic acid limits its practical applications. (Tính không bền vững của axit bromic hạn chế các ứng dụng thực tế của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Bromate (n): muối của axit bromic, chứa ion bromat (BrO₃⁻).
- Potassium bromate is a common food additive. (Kali bromat là một phụ gia thực phẩm phổ biến.)
Bromine (n): nguyên tố hóa học brom, là thành phần cơ bản của axit bromic.
- Bromine is a reddish-brown liquid at room temperature. (Brom là chất lỏng màu nâu đỏ ở nhiệt độ phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Oxidizing agent: chất oxy hóa (vai trò của axit bromic trong hóa học).
- Bromic acid acts as an oxidizing agent in many reactions. (Axit bromic hoạt động như một chất oxy hóa trong nhiều phản ứng.)
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs hoặc idioms phổ biến vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do tính chuyên môn của từ.